Chuyên mục
Ẩm thực Tiếng Nhật Từ vựng hay ho

Từ vựng về đồ ăn (Phần 1)

Chắc hẳn đối với những bạn đang làm baito ở các quán ăn mà muốn công việc diễn ra suôn sẻ thì điều cực kỳ quan trọng là biết nhiều từ vựng về đồ ăn/món ăn của Nhật phải không. Bài viết sau mình xin giới thiệu 1 số từ vựng về đồ ăn/món ăn thường gặp. Các bạn cùng tham khảo nhé.

すき焼きが好きですか?すき焼きはどんな料理ですか?Bạn có thích món sukiyaki không? Đó là món ăn như thế nào? Mình cùng tìm hiểu qua bài viết Từ vựng về đồ ăn của Nhật Bản nhé.

Ở trong ảnh có phiên âm furigana rồi nên mình chỉ viết chữ Hán ra thôi nhé. Cách đọc mọi người xem trong ảnh nhé.

Từ vựng về đồ ăn

⓵お弁当:cơm hộp
②卵焼き:trứng cuộn, trứng rán
③タコさんウィーナー:xúc xích được cắt tỉa và tạo hình giống con mực với 2 xúc tua cong lên kiểu giơ tay chiến thắng – winner (cái này mọi người tra ảnh trên mạng là hiểu ngay 😀 )
④おにぎり:cơm nắm
⑤ブロッコリー:súp lơ xanh
⑥お米:gạo, cơm
⑦唐揚げ:gà chiên kiểu Nhật  (thường là thịt đùi hay thịt lườn)

Từ vựng về đồ ăn

⓵アボカド:quả bơ
②キャベツ:bắp cải
③カボチャ:bí ngô
④大根:củ cải trắng
⑤ジャガイモ:khoai tây (còn khoai lang là サツマイモ nhé)
⑥玉ねぎ:hành tây
⑦人参:cà rốt
⑧ズッキーニ:bí ngồi hay bí Nhật Bản

じゃ và ちゃ trong tiếng Nhật

Từ vựng về đồ ăn

⓵すき焼き:món lẩu thịt bò kiểu Nhật
②ネギ:hành lá
③豆腐:đậu phụ
④えのき:nấm kim
⑤春菊:rau cải cúc
⑥白滝:1 loại mỳ được làm từ củ năng (tham khảo: Konnyaku)
⑦牛肉:thịt bò
⑧しいたけ:nấm hương

Từ vựng về đồ ăn

⓵サーモン:cá hồi
②大トロ:phần thịt ở bụng cá ngừ
③えんがわ:miếng thịt cá nằm dọc theo con cá cạnh những vây hẹp
④わさび:mù tạt
⑤ガリ:gừng thái nhỏ, mỏng dùng để ăn kèm
⑥うに:trứng nhím biển
⑦カニみそ:sốt gạch cua
⑧いくら:trứng cá hồi
⑨カニ:cua
⑩シマアジ:cá nục vân vàng
⑪甘エビ:tôm ngọt
⑫はまち:cá cam Nhật, cá rồng

Cách viết Kanji

Tất cả tư liệu trong bài này mình đều chia sẻ từ trang ValiantJapanese. Trang thường đăng tải các bài học tiếng Nhật qua hình ảnh rất thú vị và dễ nhớ. Mọi người vào xem thử nha.

Mong rằng bài viết Từ vựng về đồ ăn ở Nhật Bản sẽ giúp các bạn phần nào khi đi chợ, đi ăn hàng quán 😀 Có món ăn nào có tên gọi hay hay thì comment cho mình biết với nha. 毎日少しずつ頑張りましょう!

Leave a Reply